VIETNAMESE

Sự kiểm tra lỗi chính tả

Sự rà soát chính tả, Sự sửa lỗi

word

ENGLISH

Spell Checking

  
NOUN

/spɛl ˈʧɛkɪŋ/

Proofreading

“Sự kiểm tra lỗi chính tả” là hành động rà soát và sửa lỗi chính tả trong văn bản.

Ví dụ

1.

Các công cụ kiểm tra lỗi chính tả giúp người viết tránh các lỗi phổ biến trong công việc của họ.

Spell checking tools help writers avoid common errors in their work.

2.

Giáo viên khuyến khích học sinh sử dụng phần mềm kiểm tra lỗi chính tả cho bài luận của mình.

Teachers encourage students to use spell checking software for their essays.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Spell Checking nhé! check Proofreading – Đọc và chỉnh sửa Phân biệt: Proofreading tập trung vào việc rà soát toàn bộ văn bản để phát hiện lỗi chính tả, ngữ pháp và cú pháp. Ví dụ: Spell checking is a crucial step in the proofreading process. (Sự kiểm tra lỗi chính tả là một bước quan trọng trong quá trình đọc và chỉnh sửa.) check Error Detection – Phát hiện lỗi Phân biệt: Error Detection nhấn mạnh vào việc tìm kiếm các lỗi trong văn bản. Ví dụ: Automated tools help with spell checking and error detection. (Các công cụ tự động hỗ trợ kiểm tra lỗi chính tả và phát hiện lỗi.) check Text Correction – Sửa lỗi văn bản Phân biệt: Text Correction tập trung vào việc chỉnh sửa các lỗi sau khi phát hiện. Ví dụ: Spell checking software suggests text corrections for misspelled words. (Phần mềm kiểm tra lỗi chính tả đề xuất sửa lỗi văn bản cho các từ sai chính tả.)