VIETNAMESE
chính tả
ENGLISH
dictation
NOUN
/dɪkˈteɪʃən/
Trong ngôn ngữ học, chính tả của một ngôn ngữ là một hệ thống những quy ước để viết lại một ngôn ngữ, hay ghi chép lại lời nói được cộng đồng người sử dụng chấp nhận một cách chính thức hoặc rộng rãi.
Ví dụ
1.
Tôi sẽ nhờ trợ lý của mình chép chính tả.
I'll ask my assistant to take dictation.
2.
Anh ấy ghét việc chép chính tả và đánh vần vì anh ấy mắc chứng khó đọc.
He hates dictation and spelling because he has dyslexic.
Ghi chú
Chính tả (Dictation) là sự phiên âm (transcription) của văn bản nói (spoken text): một người đang "đọc chính tả" (dictating) nói và một người khác đang "chép chính tả" (taking dictation) viết ra các từ khi chúng được nói.