VIETNAMESE

sự liều

mạo hiểm, dấn thân

word

ENGLISH

risk-taking

  
NOUN

/rɪskˌteɪkɪŋ/

venture, daring

“Sự liều” là hành động chấp nhận rủi ro với lòng can đảm.

Ví dụ

1.

Sự liều là điều cần thiết để thành công trong kinh doanh.

Risk-taking is vital for entrepreneurial success.

2.

Thái độ liều lĩnh của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.

His risk-taking attitude impressed everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Risk-taking nhé! check Daring Phân biệt: Daring mang ý nghĩa liều lĩnh nhưng mang tính dũng cảm. Ví dụ: His daring actions saved many lives. (Hành động liều lĩnh nhưng dũng cảm của anh ấy đã cứu nhiều người.) check Adventurousness Phân biệt: Adventurousness chỉ sự mạo hiểm, yêu thích khám phá điều mới. Ví dụ: Her adventurousness led her to explore unknown territories. (Sự mạo hiểm của cô ấy đã dẫn cô khám phá các vùng đất chưa được biết đến.) check Boldness Phân biệt: Boldness nhấn mạnh vào sự táo bạo, không sợ hãi. Ví dụ: His boldness was evident in his decision to start a new business. (Sự táo bạo của anh ấy thể hiện rõ qua quyết định bắt đầu kinh doanh mới.)