VIETNAMESE
Sự kèm cặp
Sự hướng dẫn, Sự hỗ trợ
ENGLISH
Tutoring
/ˈtjuːtərɪŋ/
Mentoring
“Sự kèm cặp” là hành động hỗ trợ và hướng dẫn cá nhân trong học tập.
Ví dụ
1.
Sự kèm cặp giúp học sinh vượt qua khó khăn trong các môn học cụ thể.
Tutoring helps students overcome difficulties in specific subjects.
2.
Cha mẹ thường sắp xếp các buổi kèm cặp cho con trước các kỳ thi.
Parents often arrange tutoring sessions for their children before exams.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Tutoring nhé!
Mentoring – Cố vấn
Phân biệt:
Mentoring nhấn mạnh vào sự hỗ trợ dài hạn và phát triển kỹ năng cá nhân.
Ví dụ:
Tutoring often involves mentoring students in specific subjects.
(Sự kèm cặp thường bao gồm việc cố vấn cho học sinh trong các môn học cụ thể.)
Private Instruction – Hướng dẫn cá nhân
Phân biệt:
Private Instruction nhấn mạnh vào sự hướng dẫn trực tiếp, một kèm một.
Ví dụ:
Private instruction is a common form of tutoring for academic support.
(Hướng dẫn cá nhân là một hình thức phổ biến của sự kèm cặp để hỗ trợ học tập.)
Academic Assistance – Hỗ trợ học thuật
Phân biệt:
Academic Assistance chỉ sự giúp đỡ trong học tập, đặc biệt ở các lĩnh vực khó khăn.
Ví dụ:
Tutoring provides academic assistance to struggling learners.
(Sự kèm cặp cung cấp hỗ trợ học thuật cho những người học gặp khó khăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết