VIETNAMESE

sự hiện thân

sự hóa thân, biểu tượng

word

ENGLISH

embodiment

  
NOUN

/ɪmˈbɒd.i.mənt/

personification, incarnation

“Sự hiện thân” là biểu hiện cụ thể hoặc sống động của một ý tưởng, phẩm chất hoặc giá trị nào đó.

Ví dụ

1.

Phượng hoàng là sự hiện thân của tái sinh và vĩnh cửu.

The phoenix is an embodiment of rebirth and eternity.

2.

Bức tượng này là sự hiện thân của sức mạnh và trí tuệ.

This statue is an embodiment of strength and wisdom.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của embodiment nhé! check Personification – sự nhân cách hóa Phân biệt: Personification đề cập đến việc biểu hiện một ý tưởng hoặc phẩm chất dưới hình dạng con người, trong khi embodiment có thể không nhất thiết phải là hình dạng con người. Ví dụ: The statue is the personification of justice. (Bức tượng là sự nhân cách hóa của công lý.) check Manifestation – sự thể hiện Phân biệt: Manifestation nhấn mạnh vào sự xuất hiện hoặc thể hiện ra bên ngoài của một ý tưởng hoặc cảm xúc, trong khi embodiment đề cập đến sự hiện thân cụ thể. Ví dụ: The leader’s actions were a manifestation of his beliefs. (Hành động của nhà lãnh đạo là sự thể hiện niềm tin của ông ấy.) check Representation – sự đại diện Phân biệt: Representation tập trung vào việc một cá nhân hoặc sự vật đại diện cho một ý tưởng hoặc nhóm người, trong khi embodiment nhấn mạnh vào việc thể hiện phẩm chất hoặc đặc điểm một cách cụ thể. Ví dụ: The flag is a representation of national pride. (Lá cờ là sự đại diện cho niềm tự hào dân tộc.) check Incarnation – hóa thân Phân biệt: Incarnation thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, chỉ sự hóa thân của một linh hồn hoặc ý tưởng vào một cá nhân cụ thể, trong khi embodiment có thể mang ý nghĩa rộng hơn. Ví dụ: Many believe he is the incarnation of an ancient deity. (Nhiều người tin rằng anh ta là hóa thân của một vị thần cổ đại.)