VIETNAMESE
sự hậu thuẫn
hỗ trợ, ủng hộ
ENGLISH
backing
/ˈbækɪŋ/
support
Sự hậu thuẫn là sự hỗ trợ từ phía sau.
Ví dụ
1.
Sự hậu thuẫn của cô ấy đảm bảo sự thành công của dự án.
Her backing ensured the project's success.
2.
Sự hậu thuẫn mang lại sự tự tin cho đội nhóm.
Backing gives confidence to teams.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Backing nhé!
Support
Phân biệt:
Support có thể bao hàm sự giúp đỡ trong nhiều hình thức khác nhau, bao gồm tài chính hoặc tinh thần.
Ví dụ:
The project was completed with strong community support.
(Dự án được hoàn thành nhờ vào sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng.)
Endorsement
Phân biệt:
Endorsement là sự ủng hộ công khai và chính thức, thường từ những người có ảnh hưởng.
Ví dụ:
The product received an endorsement from a famous actor.
(Sản phẩm đã nhận được sự ủng hộ từ một diễn viên nổi tiếng.)
Assistance
Phân biệt:
Assistance là sự giúp đỡ, hỗ trợ trong những tình huống cụ thể mà không phải lúc nào cũng mang tính lâu dài.
Ví dụ:
The team offered their assistance to finish the task.
(Đội đã hỗ trợ để hoàn thành nhiệm vụ.)
Sponsorship
Phân biệt:
Sponsorship nhấn mạnh sự tài trợ tài chính hoặc cung cấp nguồn lực cho các hoạt động cụ thể.
Ví dụ:
The event was made possible through corporate sponsorship.
(Sự kiện được thực hiện nhờ tài trợ từ các công ty.)
Advocacy
Phân biệt:
Advocacy là sự tham gia tích cực, thúc đẩy hoặc bảo vệ một quyền lợi hoặc ý tưởng.
Ví dụ:
She engaged in advocacy for women's rights.
(Cô ấy tham gia vận động cho quyền phụ nữ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết