VIETNAMESE
sự gọi
kêu gọi, gọi
ENGLISH
calling
/ˈkɔːlɪŋ/
summoning
Sự gọi là hành động phát âm hoặc yêu cầu sự chú ý từ người khác.
Ví dụ
1.
Sự gọi của cô ấy rất lớn.
Her calling for help was loud.
2.
Một sự gọi hành động đã được đưa ra.
A calling to action was issued.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ calling khi nói hoặc viết nhé!
A calling to something - Cảm giác có trách nhiệm hoặc đam mê làm điều gì đó
Ví dụ:
He felt a calling to help others through charity.
(Anh ấy cảm thấy có trách nhiệm giúp đỡ người khác qua hoạt động từ thiện.)
Call for someone - Gọi ai đó đến một nơi cụ thể
Ví dụ:
She was calling for her friend to join the group.
(Cô ấy đang gọi bạn mình tham gia nhóm.)
Make a calling - Thực hiện một cuộc gọi
Ví dụ:
He decided to make a calling to his family.
(Anh ấy quyết định gọi điện cho gia đình mình.)
True calling - Nói về công việc hoặc sứ mệnh thực sự phù hợp với một người
Ví dụ:
She discovered her true calling as a teacher.
(Cô ấy đã tìm thấy công việc thực sự phù hợp với mình là làm giáo viên.)
A calling card - Thẻ danh thiếp, dấu hiệu nhận diện
Ví dụ:
He left his calling card at the reception.
(Anh ấy để lại danh thiếp của mình ở quầy lễ tân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết