VIETNAMESE

sự gỡ ra

tháo gỡ, tách rời

word

ENGLISH

removal

  
NOUN

/rɪˈmuːvəl/

extraction

Sự gỡ ra là hành động tháo hoặc tách một thứ gì ra khỏi thứ khác.

Ví dụ

1.

Sự gỡ ra các tệp cũ đã tiết kiệm không gian.

The removal of old files saved space.

2.

Sự gỡ ra đảm bảo quản lý đúng cách.

Removal ensures proper management.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ removal khi nói hoặc viết nhé! checkRemoval of something - Diễn tả việc loại bỏ một thứ gì đó Ví dụ: The removal of the old tree was necessary for safety. (Việc loại bỏ cây cổ thụ là cần thiết để đảm bảo an toàn.) checkImmediate removal - Chỉ việc loại bỏ ngay lập tức Ví dụ: The manager ordered the immediate removal of the damaged goods. (Người quản lý đã yêu cầu loại bỏ ngay lập tức các hàng hóa bị hỏng.) checkPermanant removal - Loại bỏ vĩnh viễn Ví dụ: The permanent removal of the wall improved the space. (Việc loại bỏ vĩnh viễn bức tường đã cải thiện không gian.) checkForced removal - Diễn tả hành động bị ép buộc phải rời bỏ Ví dụ: The community faced forced removal from their homes. (Cộng đồng phải đối mặt với việc buộc phải rời khỏi nhà của họ.) checkHair removal - Diễn tả quá trình tẩy lông Ví dụ: She booked a session for hair removal at the spa. (Cô ấy đã đặt lịch tẩy lông ở spa.)