VIETNAMESE

sự giới thiệu

sự trình bày

word

ENGLISH

introduction

  
NOUN

/ˌɪntrəˈdʌkʃən/

presentation

Sự giới thiệu là hành động trình bày một điều gì lần đầu.

Ví dụ

1.

Sự giới thiệu rất ấn tượng.

The introduction was impressive.

2.

Sự giới thiệu của cô ấy rất ngắn gọn.

Her introduction was concise.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ introduction khi nói hoặc viết nhé! checkIntroduction to something - Giới thiệu về một chủ đề Ví dụ: This book serves as an introduction to physics. (Quyển sách này đóng vai trò như một lời giới thiệu về vật lý.) checkIntroduction of something - Giới thiệu một thứ gì mới Ví dụ: The introduction of new laws aims to improve safety. (Việc giới thiệu các luật mới nhằm nâng cao an toàn.) checkIntroduction by someone - Lời giới thiệu bởi ai đó Ví dụ: The event began with an introduction by the CEO. (Sự kiện bắt đầu với lời giới thiệu từ giám đốc điều hành.) checkMake an introduction - Thực hiện một sự giới thiệu Ví dụ: Let me make an introduction to the team. (Hãy để tôi giới thiệu bạn với đội ngũ.) checkSelf-introduction - Giới thiệu bản thân Ví dụ: She started with a brief self-introduction. (Cô ấy bắt đầu bằng một phần giới thiệu bản thân ngắn gọn.)