VIETNAMESE

sự giật

cú kéo mạnh

word

ENGLISH

jerk

  
NOUN

/dʒɜrk/

tug

Sự giật là hành động kéo mạnh hoặc đột ngột.

Ví dụ

1.

Anh ấy giật mạnh để mở cửa.

He gave a jerk to open the door.

2.

Sự giật đột ngột làm cô ấy giật mình.

The sudden jerk startled her.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của jerk nhé! check Twitch Phân biệt: Twitch là sự co giật nhẹ, thường không kiểm soát được, liên quan đến cơ bắp. Ví dụ: His eye twitched from fatigue. (Mắt anh ấy co giật vì mệt mỏi.) check Jolt Phân biệt: Jolt là sự rung lắc mạnh, đột ngột, thường gây sự chú ý hoặc làm gián đoạn tình huống. Ví dụ: The car stopped with a sudden jolt. (Chiếc xe dừng lại với một cú lắc mạnh.) check Spasm Phân biệt: Spasm là sự co thắt không tự nguyện của cơ bắp, gây đau đớn hoặc khó chịu. Ví dụ: He felt a spasm in his back. (Anh ấy cảm thấy một cơn co thắt ở lưng.) check Pull Phân biệt: Pull là hành động kéo hoặc giật một vật thể một cách nhẹ nhàng hoặc có kiểm soát. Ví dụ: She gave the door a gentle pull. (Cô ấy kéo nhẹ cánh cửa.)