VIETNAMESE

sự giải thoát

sự tự do

word

ENGLISH

release

  
NOUN

/rɪˈliːs/

liberation

“Sự giải thoát” là hành động hoặc trạng thái được tự do khỏi đau khổ hoặc hạn chế.

Ví dụ

1.

Sự giải thoát của tù nhân là khoảnh khắc vui mừng cho gia đình anh ấy.

The release of the prisoner was a moment of joy for his family.

2.

Cô ấy cảm thấy sự giải thoát sau khi thú nhận những nỗi sợ hãi của mình.

She felt a sense of release after confessing her fears.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của release nhé! check Release Phân biệt: Release là hành động thả ra hoặc giải phóng, thường liên quan đến sự tự do hoặc thoát khỏi một tình trạng cụ thể. Ví dụ: The prisoner’s release brought joy to his family. (Việc thả tự do cho tù nhân đã mang lại niềm vui cho gia đình anh ấy.) Ví dụ: check Liberation Phân biệt: Liberation thường liên quan đến sự giải phóng về mặt chính trị hoặc cá nhân, không chỉ đơn giản là thoát khỏi một tình trạng mà còn bao hàm sự tự do về quyền lợi hoặc tự do cá nhân. Ví dụ: The liberation of the country was celebrated with parades and festivities. (Sự giải phóng đất nước được ăn mừng bằng các cuộc diễu hành và lễ hội.) Ví dụ: check Freedom Phân biệt: Freedom là trạng thái không bị ràng buộc, không bị áp bức, là quyền tự quyết định hành động mà không có sự can thiệp từ bên ngoài. Ví dụ: The citizens fought for their freedom from oppression. (Người dân đã đấu tranh cho tự do khỏi sự áp bức.) Ví dụ: check Rescue Phân biệt: Rescue nhấn mạnh hành động cứu người khỏi tình huống nguy hiểm, chú trọng vào sự can thiệp kịp thời. Ví dụ: The firefighters’ quick response led to the rescue of the trapped victims. (Phản ứng nhanh của lính cứu hỏa đã dẫn đến việc cứu thoát các nạn nhân bị mắc kẹt.) check Deliverance Phân biệt: Deliverance thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần, liên quan đến sự giải cứu khỏi khổ đau hoặc tội lỗi. Ví dụ: They prayed for deliverance from their suffering. (Họ cầu nguyện cho sự giải thoát khỏi đau khổ.)