VIETNAMESE

sự gia hạn

sự kéo dài

word

ENGLISH

extension

  
NOUN

/ɪkˈstɛnʃən/

prolongation

“Sự gia hạn” là hành động kéo dài thêm thời gian cho một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Dự án đã được cấp sự gia hạn.

The project was granted an extension.

2.

Họ đã yêu cầu sự gia hạn cho đơn xin thị thực của họ.

They requested an extension for their visa application.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Extension nhé! check Prolongation Phân biệt: Prolongation nhấn mạnh vào việc kéo dài khoảng thời gian của một điều gì đó. Ví dụ: The prolongation of the meeting annoyed everyone. (Việc kéo dài cuộc họp khiến mọi người khó chịu.) check Expansion Phân biệt: Expansion là sự mở rộng về kích thước, phạm vi hoặc quy mô. Ví dụ: The company announced the expansion of its operations overseas. (Công ty đã công bố việc mở rộng hoạt động ra nước ngoài.) check Lengthening Phân biệt: Lengthening là việc làm dài ra, thường được dùng trong các tình huống vật lý hoặc thời gian cụ thể. Ví dụ: The lengthening of the skirt improved its design. (Việc làm dài chiếc váy đã cải thiện thiết kế của nó.) check Renewal Phân biệt: Renewal là việc gia hạn, thường sử dụng khi làm mới hoặc bắt đầu lại một thỏa thuận, hợp đồng. Ví dụ: The renewal of the lease was signed last week. (Việc gia hạn hợp đồng thuê đã được ký vào tuần trước.)