VIETNAMESE
sự gãi
cào
ENGLISH
scratch
/skrætʃ/
scrape
Sự gãi là hành động dùng tay hoặc vật để chạm mạnh vào da, thường để giảm ngứa.
Ví dụ
1.
Anh ấy cảm thấy dễ chịu sau một lần gãi tốt.
He felt relieved after a good scratch.
2.
Mèo thích được gãi sau tai.
Cats love to have a scratch behind the ears.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Scratch khi nói hoặc viết nhé!
Scratch one’s head - Diễn tả hành động suy nghĩ hoặc bối rối
Ví dụ:
He scratched his head, trying to figure out the answer.
(Anh ấy gãi đầu, cố gắng tìm ra câu trả lời.)
Start from scratch - Bắt đầu lại từ đầu, không có gì trước đó
Ví dụ:
We lost all our data and had to start from scratch.
(Chúng tôi mất toàn bộ dữ liệu và phải bắt đầu lại từ đầu.)
Up to scratch - Đạt tiêu chuẩn, đủ tốt
Ví dụ:
Her work isn’t up to scratch, so we asked her to redo it.
(Công việc của cô ấy chưa đạt tiêu chuẩn, vì vậy chúng tôi yêu cầu làm lại.)
Scratch out - Gạch bỏ hoặc xóa một cái gì đó
Ví dụ:
She scratched out her name on the list.
(Cô ấy gạch bỏ tên mình khỏi danh sách.)
Scratch the surface - Chỉ giải quyết hoặc khám phá vấn đề ở mức độ nông cạn
Ví dụ:
We’ve only scratched the surface of what AI can do.
(Chúng ta chỉ mới khám phá bề nổi về những gì AI có thể làm được.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết