VIETNAMESE

sự đúng lễ nghi

lễ độ, lễ phép

word

ENGLISH

Decorum

  
NOUN

/dɪˈkɔːrəm/

propriety, etiquette

Sự đúng lễ nghi là hành vi tuân theo quy chuẩn lễ phép.

Ví dụ

1.

Sự đúng lễ nghi được mong đợi tại các sự kiện trang trọng.

Decorum is expected at formal events.

2.

Anh ấy duy trì sự đúng lễ nghi suốt buổi họp.

He maintained decorum throughout the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Decorum nhé! check Etiquette Phân biệt: Etiquette thường liên quan đến các quy tắc xã hội và cách cư xử đúng mực trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp cụ thể. Ví dụ: Following proper etiquette is important in a formal dinner. (Tuân theo nghi thức đúng đắn rất quan trọng trong một bữa tối trang trọng.) check Protocol Phân biệt: Protocol đề cập đến các quy tắc chính thức hoặc nghi lễ trong các tình huống chính trị, ngoại giao hoặc nghiêm ngặt. Ví dụ: The ambassador strictly adhered to diplomatic protocol. (Đại sứ tuân thủ nghiêm ngặt các nghi thức ngoại giao.) check Politeness Phân biệt: Politeness là cách cư xử lịch sự hoặc tử tế, thường liên quan đến lời nói hoặc hành động cá nhân. Ví dụ: His politeness made a great first impression. (Sự lịch sự của anh ấy đã tạo ấn tượng đầu tiên tuyệt vời.) check Manners Phân biệt: Manners nhấn mạnh đến thái độ và cách ứng xử hàng ngày, đặc biệt là những cử chỉ thể hiện sự tôn trọng với người khác. Ví dụ: Good manners are taught from a young age. (Cách cư xử tốt được dạy từ khi còn nhỏ.) check Propriety Phân biệt: Propriety liên quan đến sự phù hợp và đúng đắn trong hành vi hoặc lời nói, thường ở mức độ trang trọng. Ví dụ: Her speech was praised for its propriety and grace. (Bài phát biểu của cô ấy được khen ngợi vì sự đúng đắn và duyên dáng.)