VIETNAMESE

sự dung hợp

word

ENGLISH

fusion

  
NOUN

/ˈfjuːʒən/

blending, unification

“Sự dung hợp” là quá trình kết hợp các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất.

Ví dụ

1.

Sự dung hợp văn hóa tạo nên những cộng đồng sống động.

Cultural fusion creates vibrant communities.

2.

Sự dung hợp phong cách tạo ra một tác phẩm độc đáo.

The fusion of styles resulted in a unique artwork.

Ghi chú

Dung hợp là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Dung hợp nhé! check Nghĩa: Sự kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể hài hòa. Tiếng Anh: Fusion Ví dụ: The fusion of Eastern and Western cultures created a unique cuisine. (Sự dung hợp giữa văn hóa phương Đông và phương Tây đã tạo nên một nền ẩm thực độc đáo.) check Nghĩa: Quá trình hợp nhất các tế bào hoặc vật chất trong sinh học hoặc khoa học. Tiếng Anh: Integration Ví dụ: The integration of cells during development is critical for organ formation. (Sự dung hợp của các tế bào trong quá trình phát triển là rất quan trọng để hình thành cơ quan.) check Nghĩa: Sự kết hợp hoặc hòa hợp trong âm nhạc, nghệ thuật hoặc ngôn ngữ. Tiếng Anh: Blending Ví dụ: The blending of genres in this piece of music is revolutionary. (Sự dung hợp các thể loại trong bản nhạc này mang tính cách mạng.)