VIETNAMESE
díu
quấn chặt, rối
ENGLISH
entangle
/ɪnˈtæŋɡl/
entwine, intertwine
“Díu” là trạng thái bị rối hoặc xoắn chặt với nhau.
Ví dụ
1.
Những sợi chỉ bị díu vào nhau trong một mớ rối.
The threads were entangled in a mess.
2.
Đừng để cảm xúc díu vào quyết định của bạn.
Don't let emotions entangle your decisions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của entangle nhé! Entwine Phân biệt: Entwine mô tả hành động đan hoặc quấn các vật thể với nhau theo một hướng xoắn hoặc liên kết chặt chẽ. Ví dụ: The ivy entwined itself around the tree trunk. (Cây thường xuân quấn quanh thân cây.) Intertwine: Phân biệt: Intertwine cũng chỉ việc kết nối hoặc đan chặt các vật thể với nhau, nhưng mang hàm nghĩa mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến sự gắn bó hoặc liên kết sâu sắc. Ví dụ: Their lives were intertwined after that fateful meeting. (Cuộc sống của họ gắn bó với nhau sau cuộc gặp định mệnh đó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết