VIETNAMESE

địu

mang theo

word

ENGLISH

carry

  
VERB

/ˈkæri/

transport, hold

“Địu” là hành động mang theo một em bé hoặc đồ vật bằng cách sử dụng dụng cụ đeo.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã địu em bé trong một chiếc địu.

She carried her baby in a sling.

2.

Những người nông dân địu công cụ ra đồng.

Farmers carried their tools to the field.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của carry nhé! check Hold Phân biệt: Hold chỉ việc cầm hoặc giữ một vật thể trong tay, không nhất thiết phải nâng lên. Ví dụ: He held the bag tightly as he walked. (Anh ấy cầm túi chặt khi đi bộ.) check Lift Phân biệt: Lift có nghĩa là nâng vật thể lên khỏi mặt đất hoặc một vị trí thấp hơn. Ví dụ: She lifted the box onto the table. (Cô ấy nâng chiếc hộp lên bàn.)