VIETNAMESE

liu liu

tiếng thách thức

word

ENGLISH

taunting

  
NOUN

/ˈtɔːntɪŋ/

teasing, mocking

Liu liu là âm thanh mô phỏng tiếng chế nhạo hoặc thách thức, thường dùng trong trò chơi hoặc đùa giỡn.

Ví dụ

1.

Tiếng liu liu của bọn trẻ vang lên khi chúng chơi đùa trong sân.

The children’s taunting could be heard as they played in the yard.

2.

Anh ấy đáp lại tiếng liu liu bằng một nụ cười tự tin.

He responded to the taunting with a confident smile.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của taunting nhé! check Mocking – Chế giễu, nhạo báng Phân biệt: Mocking có thể mang tính xúc phạm hơn taunting, thường nhằm vào ngoại hình hoặc hành động của người khác. Ví dụ: They were mocking his accent, making him uncomfortable. (Họ chế giễu giọng nói của anh ấy, khiến anh ấy khó chịu.) check Jeering – La ó, trêu chọc Phân biệt: Jeering thường xảy ra ở nơi công cộng, như sân vận động hoặc sự kiện chính trị, trong khi taunting có thể là cá nhân. Ví dụ: The crowd was jeering at the opposing team. (Đám đông la ó đội đối thủ.) check Ridiculing – Cười nhạo Phân biệt: Ridiculing có thể mang tính xúc phạm cao hơn taunting, nhằm mục đích làm mất uy tín. Ví dụ: The comedian was ridiculing celebrities in his stand-up show. (Danh hài chế nhạo các ngôi sao trong chương trình của mình.) check Scoffing – Cười nhạo một cách khinh thường hoặc không tin tưởng Phân biệt: Scoffing thường thể hiện sự khinh miệt hoặc không tin vào điều gì đó. Ví dụ: She scoffed at the idea that ghosts exist. (Cô ấy cười nhạo ý tưởng rằng ma quỷ tồn tại.)