VIETNAMESE
sự biến đất liền thành một hòn đảo
tách rời đất liền
ENGLISH
land isolation to island
/lænd ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən tu ˈaɪ.lənd/
insularization
Quá trình tách rời một vùng đất liền khỏi lục địa, trở thành một hòn đảo.
Ví dụ
1.
Sự biến đất liền thành một hòn đảo xảy ra do mực nước biển dâng.
Land isolation to island occurs due to rising sea levels.
2.
Việc tạo đảo từ sự tách rời đất liền ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
The creation of islands by land isolation affects ecosystems.
Ghi chú
Từ Land isolation to island là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa lý và địa chất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Continental Drift – Trôi dạt lục địa
Ví dụ: The concept of continental drift explains why South America and Africa fit together like puzzle pieces.
(Khái niệm trôi dạt lục địa giải thích vì sao Nam Mỹ và châu Phi khớp nhau như các mảnh ghép.)
Erosion – Xói mòn
Ví dụ: Erosion caused the cliff to collapse into the sea.
(Xói mòn khiến vách đá sụp xuống biển.)
Tectonic Plates – Mảng kiến tạo
Ví dụ: The movement of tectonic plates causes earthquakes and volcanic eruptions.
(Sự di chuyển của các mảng kiến tạo gây ra động đất và phun trào núi lửa.)
Submersion – Ngập chìm
Ví dụ: The small island faced submersion due to rising sea levels.
(Hòn đảo nhỏ đối mặt với tình trạng ngập chìm do mực nước biển dâng.)
Coastal Erosion – Xói mòn bờ biển
Ví dụ: Coastal erosion has destroyed several homes along the shoreline.
(Xói mòn bờ biển đã phá hủy nhiều ngôi nhà dọc bờ biển.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết