VIETNAMESE
đất liền
ENGLISH
mainland
/ˈmeɪnˌlænd/
continent
“Đất liền” là phần đất không bị bao phủ bởi nước, đối lập với biển và đảo.
Ví dụ
1.
Đất liền được ngăn cách với đảo.
The mainland is separated from the island.
2.
Chúng tôi di chuyển từ đất liền đến bán đảo.
We traveled from the mainland to the peninsula.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mainland nhé!
Continent – Lục địa
Phân biệt:
Continent chỉ quy mô lớn hơn, thường ám chỉ một khối đất liền lớn như châu lục.
Ví dụ:
Asia is the largest continent on Earth.
(Châu Á là châu lục lớn nhất trên Trái Đất.)
Landmass – Khối đất lớn
Phân biệt:
Landmass chỉ khối đất liền lớn, không phân biệt là châu lục hay quốc gia.
Ví dụ:
The mainland is part of a larger landmass.
(Đất liền là một phần của khối đất lớn hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết