VIETNAMESE

Bắt nguồn

xuất phát từ

word

ENGLISH

Originate

  
VERB

/əˈrɪʤɪneɪt/

Derive from

Bắt nguồn là xuất phát hoặc khởi đầu từ một nơi hoặc nguyên nhân.

Ví dụ

1.

Truyền thống bắt nguồn từ các tập tục văn hóa cổ xưa.

The tradition originated from ancient cultural practices.

2.

Mặc dù công nghệ này bắt nguồn từ Anh, nó được phát triển ở Mỹ

Although the technology originated in the UK, it has been developed in the US

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ originate nhé! checkOriginate (v) - Bắt nguồn từ Ví dụ: This dish originated in Vietnam. (Món ăn này bắt nguồn từ Việt Nam.) checkOrigin (n) - Nguồn gốc, xuất xứ Ví dụ: The origin of the tradition is unclear. (Nguồn gốc của truyền thống này không rõ ràng.) checkOriginal (adj) - Nguyên bản, thuộc về nguồn gốc Ví dụ: The original version of the book is rare. (Phiên bản nguyên bản của cuốn sách rất hiếm.) checkOriginally (adv) - Ban đầu, vốn dĩ Ví dụ: She was originally from France. (Cô ấy vốn dĩ đến từ Pháp.) checkOrigination (n) - Sự bắt nguồn, sự hình thành Ví dụ: The origination of the idea was revolutionary. (Sự hình thành ý tưởng mang tính cách mạng.)