VIETNAMESE

Sóng dừng

word

ENGLISH

Standing wave

  
NOUN

/ˈstændɪŋ weɪv/

Stationary wave

Sóng dừng là dạng sóng không lan truyền, thường gặp trong các môi trường cố định.

Ví dụ

1.

Một sóng dừng xảy ra khi hai sóng có cùng tần số giao thoa với nhau.

A standing wave occurs when two waves of the same frequency interfere.

2.

Các kỹ sư quan sát sóng dừng trong âm học để thiết kế hệ thống âm thanh tốt hơn.

Engineers observe standing waves in acoustics to design better sound systems.

Ghi chú

Standing Wave là một từ vựng thuộc vật lý học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Node – Nút sóng Ví dụ: Standing waves have nodes where there is no movement. (Sóng dừng có các nút sóng nơi không có sự chuyển động.) check Antinode – Bụng sóng Ví dụ: The antinodes of a standing wave experience maximum displacement. (Các bụng sóng của sóng dừng có biên độ dịch chuyển lớn nhất.) check Resonance – Cộng hưởng Ví dụ: Standing waves occur at specific frequencies due to resonance. (Sóng dừng xuất hiện ở các tần số cụ thể do hiện tượng cộng hưởng.)