VIETNAMESE
sơn hệ
dãy núi
ENGLISH
mountain range
/ˈmaʊn.tɪn reɪndʒ/
mountain system
Sơn hệ là một hệ thống các dãy núi liên kết với nhau về mặt địa chất.
Ví dụ
1.
Dãy Himalaya là sơn hệ cao nhất trên Trái Đất.
The Himalayas are the tallest mountain range on Earth.
2.
Sơn hệ trải dài qua nhiều quốc gia.
The mountain range spans several countries.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Range nhé!
Extent – Phạm vi hoặc mức độ
Phân biệt:
Extent ám chỉ phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó, đặc biệt về quy mô hoặc kích thước. Từ này tập trung vào giới hạn hoặc sự bao trùm của một hiện tượng.
Ví dụ:
The extent of the damage caused by the storm was severe.
(Mức độ thiệt hại do cơn bão gây ra là rất nghiêm trọng.)
Scope – Phạm vi hoặc lĩnh vực
Phân biệt:
Scope nói đến phạm vi hoặc lĩnh vực được bao hàm bởi một hoạt động, công việc hoặc chủ đề nào đó, mang tính trừu tượng hoặc khái niệm.
Ví dụ:
The scope of this project includes both urban and rural areas.
(Phạm vi của dự án này bao gồm cả khu vực thành thị và nông thôn.)
Spectrum – Phổ hoặc chuỗi liên tục
Phân biệt:
Spectrum ám chỉ một phạm vi đa dạng hoặc một chuỗi liên tục của các giá trị, thường được sử dụng trong khoa học và nghệ thuật.
Ví dụ:
The festival showcased a wide spectrum of cultural traditions.
(Lễ hội trưng bày một phổ rộng các truyền thống văn hóa.)
Variety – Sự đa dạng hoặc nhiều loại
Phân biệt:
Variety đề cập đến nhiều loại hoặc sự đa dạng trong một phạm vi cụ thể, nhấn mạnh sự phong phú trong các lựa chọn hoặc loại hình.
Ví dụ:
The store offers a variety of products to choose from.
(Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm để lựa chọn.)
Array – Một tập hợp được sắp xếp
Phân biệt:
Array nhấn mạnh sự sắp xếp hoặc trình bày các yếu tố trong một phạm vi, thường là để tạo ra sự phong phú hoặc ấn tượng.
Ví dụ:
The exhibit featured an impressive array of modern artwork.
(Triển lãm giới thiệu một loạt các tác phẩm nghệ thuật hiện đại đầy ấn tượng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết