VIETNAMESE

số tiền lớn

số tiền lớn trong giao dịch

word

ENGLISH

Large amount

  
NOUN

/lɑːʤ əˈmaʊnt/

Substantial sum

"Số tiền lớn" là số tiền có giá trị lớn trong một giao dịch.

Ví dụ

1.

Số tiền lớn tăng cường kiểm tra giao dịch.

Large amounts increase transaction scrutiny.

2.

Số tiền lớn ảnh hưởng đến dòng tiền.

Large amounts affect cash flow.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Large amount nhé! check Substantial sum - Số tiền đáng kể Phân biệt: Substantial sum nhấn mạnh đến một số tiền lớn, thường mang ý nghĩa quan trọng hoặc có giá trị cao, khác với large amount chỉ đơn thuần là nhiều tiền. Ví dụ: He donated a substantial sum to the charity. (Anh ấy đã quyên góp một số tiền đáng kể cho tổ chức từ thiện.) check Considerable amount - Lượng tiền đáng kể Phân biệt: Considerable amount nhấn mạnh rằng số tiền đủ lớn để gây ảnh hưởng, khác với large amount vốn chỉ đơn thuần là nhiều tiền mà không ám chỉ tác động của nó. Ví dụ: The project required a considerable amount of funding. (Dự án yêu cầu một lượng tiền đáng kể để tài trợ.) check Significant sum - Số tiền lớn có ý nghĩa Phân biệt: Significant sum ám chỉ số tiền không chỉ lớn mà còn quan trọng hoặc có tác động đáng kể, khác với large amount chỉ về mặt kích thước tiền. Ví dụ: The company invested a significant sum in technology upgrades. (Công ty đã đầu tư một số tiền lớn có ý nghĩa vào việc nâng cấp công nghệ.) check Hefty amount - Khoản tiền lớn Phân biệt: Hefty amount mang sắc thái không chỉ là số tiền lớn mà còn có thể gây ấn tượng mạnh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chi tiêu hoặc phí tổn. Ví dụ: They had to pay a hefty amount in fines. (Họ phải trả một khoản tiền lớn cho các khoản phạt.)