VIETNAMESE

Số ít

Đơn vị

word

ENGLISH

Singular

  
ADJ

/ˈsɪŋɡjʊlər/

Single

Số ít là dạng ngữ pháp biểu thị một đối tượng hoặc đơn vị.

Ví dụ

1.

Danh từ "cat" là dạng số ít, trong khi "cats" là dạng số nhiều.

The noun "cat" is a singular form, whereas "cats" is plural.

2.

Các danh từ số ít chỉ một người, địa điểm, hoặc vật.

Singular nouns refer to one person, place, or thing.

Ghi chú

Singular là một từ vựng thuộc ngữ pháp, chỉ dạng biểu thị một đối tượng hoặc đơn vị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Plural – Số nhiều Ví dụ: "Dog" is singular, while "dogs" is plural. ("Dog" là số ít, trong khi "dogs" là số nhiều.) check Countable Noun – Danh từ đếm được Ví dụ: Singular forms are often used with countable nouns like "apple." (Dạng số ít thường được sử dụng với các danh từ đếm được như "apple.")