VIETNAMESE
Sơ giản
Tối giản
ENGLISH
Simplified
/ˈsɪmplɪfaɪd/
Reduced
Sơ giản là trạng thái đơn giản nhất, không còn gì để rút gọn.
Ví dụ
1.
Vấn đề được trình bày dưới dạng sơ giản để dễ dàng giải quyết hơn.
The problem was presented in a simplified form to make it easier to solve.
2.
Giáo viên thường cung cấp các ví dụ sơ giản để giải thích các khái niệm phức tạp.
Teachers often provide simplified examples to explain complex concepts.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Simplified nhé!
Reduced Form – Dạng rút gọn
Phân biệt:
Reduced Form nhấn mạnh vào trạng thái tối giản của biểu thức hoặc phép toán.
Ví dụ:
The reduced form of fraction 4/8 is 1/2.
(Phân số 4/8 được rút gọn thành 1/2.)
Simplest Expression – Biểu thức đơn giản nhất
Phân biệt:
Simplest Expression tập trung vào việc loại bỏ mọi yếu tố không cần thiết.
Ví dụ:
The equation is simplified to its simplest expression for clarity.
(Phương trình được rút gọn thành biểu thức đơn giản nhất để rõ ràng hơn.)
Canonical Form – Dạng chuẩn tắc
Phân biệt:
Canonical Form thường được sử dụng trong toán học và khoa học.
Ví dụ:
Matrices are often presented in their canonical form.
(Ma trận thường được trình bày ở dạng chuẩn tắc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết