VIETNAMESE
giận
tức giận, giận dữ, phân nộ
ENGLISH
angry
NOUN
/ˈæŋgri/
resentful, furious
Giận là một phản ứng cảm xúc liên quan đến việc phản ứng tâm lý của một người đang bị đe dọa.
Ví dụ
1.
Tôi không hiểu anh ấy đang tức giận vì điều gì.
I don't understand what he's angry about.
2.
Tôi về muộn và mẹ tôi giận.
I came home late and my mother was angry.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng trong tiếng Anh có liên quan đến cảm giác cáu gắt nha!
- upset (bực mình)
- pressing (bức xúc)
- sulky (giận dỗi)
- angry (giận)
- furious (cáu gắt)
- mad (giận hờn)