VIETNAMESE

đua

thi

word

ENGLISH

Race

  
VERB

/reɪs/

compete

“Đua” là hành động cố gắng tranh giành hoặc chạy nhanh hơn người khác.

Ví dụ

1.

Những đứa trẻ đua nhau đến vạch đích.

The kids raced to the finish line.

2.

Họ đua nhau để đứng đầu hàng.

They raced to be the first in line.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của race nhé! check Contest Phân biệt: Contest là cuộc thi có thể liên quan đến khả năng hoặc trí tuệ của người tham gia. Ví dụ: She won the singing contest at her school. (Cô ấy đã thắng cuộc thi hát ở trường.) check Competition Phân biệt: Competition là cuộc thi mang tính cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc nhóm người. Ví dụ: The competition for the scholarship was intense. (Cuộc thi giành học bổng rất gay cấn.) check Match Phân biệt: Match thường liên quan đến các trận đấu thể thao. Ví dụ: The football match ended in a draw. (Trận đấu bóng đá kết thúc với tỷ số hòa.) check Marathon Phân biệt: Marathon là một cuộc đua đường dài, thường kéo dài trên 42km. Ví dụ: He trained hard for the marathon in December. (Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua marathon vào tháng 12.)