VIETNAMESE

đũa

đôi đũa

ENGLISH

chopstick

  
NOUN

/ˈtʃɒpstɪk/

asian eating stick

Đũa là một que mảnh có độ dài vừa phải, thường đi theo cặp, được sử dụng trong ẩm thực Á để gắp thức ăn.

Ví dụ

1.

Người ta thường gắp sushi bằng đũa.

It's common to pick up the sushi with a pair of chopsticks.

2.

Anh ấy khéo léo sử dụng đũa để ăn mì.

He skillfully used chopsticks to eat noodles.

Ghi chú

Dưới đây là một số từ vựng thuộc chủ đề dining utensils (dụng cụ trên bàn ăn) trong tiếng Anh: - Plate: Đĩa - Bowl: Bát - Fork: Nĩa - Knife: Dao - Spoon: Thìa, muỗng - Napkin: Khăn ăn - Glass: Ly - Chopsticks: Đũa - Saucer: Đĩa lót ly, tách - Tablecloth: Khăn trải bàn - Place mat: Tấm lót bát đĩa - Salt and pepper shakers: Bình rắc muối và tiêu.