VIETNAMESE

Số đông

Đám đông

word

ENGLISH

Majority

  
NOUN

/məˈdʒɒrəti/

Large group

Số đông là số lượng lớn người hoặc vật.

Ví dụ

1.

Số đông cử tri đã ủng hộ chính sách mới.

The majority of the voters supported the new policy.

2.

Quyết định thường phản ánh sự ưu tiên của số đông.

Decision-making often reflects the preference of the majority.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Majority trong các ngữ cảnh phổ biến nhé! check The majority of + [danh từ số nhiều] – Phần lớn, đa số Ví dụ: The majority of students agreed with the new school policy. (Phần lớn học sinh đồng ý với chính sách mới của trường.) check Make up the majority – Chiếm đa số Ví dụ: Women make up the majority of the workforce in this company. (Phụ nữ chiếm đa số trong lực lượng lao động của công ty này.) check A slim majority – Đa số nhỏ (sát sao) Ví dụ: The bill was passed by a slim majority in parliament. (Dự luật được thông qua bởi đa số sát sao trong quốc hội.)