VIETNAMESE
Sơ đồ tư duy
ENGLISH
Mind map
/maɪnd mæp/
Concept map
Sơ đồ tư duy là biểu đồ thể hiện các ý tưởng hoặc khái niệm liên quan.
Ví dụ
1.
Một sơ đồ tư duy là công cụ trực quan để tổ chức và suy nghĩ ý tưởng.
A mind map is a visual tool to organize and brainstorm ideas.
2.
Học sinh đã tạo một sơ đồ tư duy để tóm tắt các điểm chính của chương.
Students created a mind map to summarize the chapter's main points.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mind Map nhé!
Concept Map – Bản đồ khái niệm
Phân biệt:
Concept Map nhấn mạnh vào việc tổ chức các khái niệm và mối quan hệ giữa chúng.
Ví dụ: Concept maps are used to explain theories in depth.
(Bản đồ khái niệm được sử dụng để giải thích lý thuyết một cách sâu sắc.)
Idea Map – Sơ đồ ý tưởng
Phân biệt:
Idea Map tập trung vào việc nảy sinh và kết nối các ý tưởng sáng tạo.
Ví dụ: Idea maps are great tools for brainstorming sessions.
(Sơ đồ ý tưởng là công cụ tuyệt vời cho các buổi động não.)
Visual Organizer – Công cụ tổ chức trực quan
Phân biệt:
Visual Organizer chỉ bất kỳ công cụ nào giúp tổ chức thông tin một cách trực quan.
Ví dụ: Mind maps are often used as visual organizers for projects.
(Sơ đồ tư duy thường được sử dụng như một công cụ tổ chức trực quan cho các dự án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết