VIETNAMESE
số cổ phần được quyền chào bán
số cổ phần chào bán
ENGLISH
Authorized share capital
/ˈɔːθəraɪzd ʃeə ˈkæpɪtl/
Issued share capital
"Số cổ phần được quyền chào bán" là tổng số cổ phần mà công ty có thể bán ra thị trường.
Ví dụ
1.
Số cổ phần được quyền chào bán hỗ trợ các vòng gọi vốn.
Authorized share capital supports funding rounds.
2.
Số cổ phần được quyền chào bán phản ánh giá trị công ty.
Authorized share capital reflects company valuation.
Ghi chú
Từ số cổ phần được quyền chào bán thuộc lĩnh vực tài chính và quản lý cổ phần. Cùng DOL khám phá thêm các khái niệm liên quan nhé!
Issued share capital - Vốn cổ phần phát hành
Ví dụ:
The company has an issued share capital of $5 million.
(Công ty có vốn cổ phần phát hành là 5 triệu đô la.)
Unissued share capital - Vốn cổ phần chưa phát hành
Ví dụ:
Unissued share capital can be allocated in future fundraising rounds.
(Vốn cổ phần chưa phát hành có thể được phân bổ trong các đợt gây quỹ tương lai.)
Share allotment - Phân bổ cổ phần
Ví dụ:
Share allotments are decided during board meetings.
(Việc phân bổ cổ phần được quyết định trong các cuộc họp hội đồng quản trị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết