VIETNAMESE

cổ phần được quyền chào bán

cổ phần được cấp phép

word

ENGLISH

authorized shares

  
NOUN

/ˈɔːθəraɪzd ʃeəz/

issued stocks

“Cổ phần được quyền chào bán” là các cổ phần mà công ty được phép phát hành theo quy định pháp luật.

Ví dụ

1.

Công ty đã tăng giới hạn cổ phần được quyền chào bán.

The company increased its authorized shares limit.

2.

Họ đã chuẩn bị tài liệu cho cổ phần được quyền chào bán.

They prepared documents for authorized shares.

Ghi chú

Từ cổ phần được quyền chào bán (authorized shares) thuộc lĩnh vực tài chính và luật doanh nghiệp. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Share issuance - Phát hành cổ phiếu Ví dụ: Authorized shares set the limit for share issuance by the company. (Cổ phần được quyền chào bán đặt ra giới hạn cho việc phát hành cổ phiếu của công ty.) check Charter capital - Vốn điều lệ Ví dụ: Authorized shares are specified in the company’s charter capital. (Cổ phần được quyền chào bán được quy định trong vốn điều lệ của công ty.) check Outstanding shares - Cổ phiếu lưu hành Ví dụ: The number of outstanding shares must be within the authorized shares limit. (Số lượng cổ phiếu lưu hành phải nằm trong giới hạn cổ phần được quyền chào bán.) check Treasury shares - Cổ phiếu quỹ Ví dụ: Authorized shares may include treasury shares held by the company. (Cổ phần được quyền chào bán có thể bao gồm cổ phiếu quỹ do công ty nắm giữ.) check Par value - Mệnh giá cổ phiếu Ví dụ: The par value of authorized shares is established in the company charter. (Mệnh giá cổ phần được quyền chào bán được quy định trong điều lệ công ty.)