VIETNAMESE
Số 8
Tám
ENGLISH
Eight
/eɪt/
Number Eight
Số 8 biểu thị tám đơn vị, đứng sau số 7 và trước số 9.
Ví dụ
1.
Tám đứa trẻ đang chơi trong công viên.
Eight children were playing in the park.
2.
Tòa nhà có tám tầng.
The building has eight floors.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms có sử dụng từ Eight nhé!
Behind the Eight Ball – Trong tình huống khó khăn hoặc bất lợi
Ví dụ:
After missing the deadline, he found himself behind the eight ball.
(Sau khi lỡ hạn, anh ấy thấy mình trong tình thế khó khăn.)
Figure Eight – Hình số tám, biểu tượng cho sự uốn lượn hoặc tuần hoàn
Ví dụ:
The skater performed a perfect figure eight on the ice.
(Người trượt băng đã thực hiện một vòng số tám hoàn hảo trên băng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết