VIETNAMESE

Số 11

Số mười một

word

ENGLISH

Eleven

  
NOUN

/ɪˈlɛvn/

Number Eleven, 11

Số 11 là số tự nhiên biểu thị mười một đơn vị, đứng sau số 10 và trước số 12.

Ví dụ

1.

Có mười một cầu thủ trong đội bóng đá.

Eleven players are on the soccer team.

2.

Đồng hồ điểm mười một giờ.

The clock struck eleven.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ Eleven nhé! check The eleventh hour – Phút chót, ngay trước hạn chót Ví dụ: They submitted their report at the eleventh hour. (Họ nộp báo cáo vào phút chót.) check Turn it up to eleven – Làm điều gì đó hết sức, đầy năng lượng Ví dụ: The team turned it up to eleven to win the match. (Đội đã dốc hết sức để giành chiến thắng.) check Eleven out of ten – Quá xuất sắc, hơn cả mong đợi Ví dụ: Her performance was eleven out of ten. (Phần trình diễn của cô ấy vượt xa mong đợi.)