VIETNAMESE
Số 100
Số trăm
ENGLISH
One Hundred
/wʌn ˈhʌndrəd/
Century, Hundred Units
Số 100 là số tự nhiên biểu thị một trăm đơn vị.
Ví dụ
1.
Chiếc xe có giá một trăm đô la.
The car costs one hundred dollars.
2.
Anh ấy đếm được một trăm người trong đám đông.
He counted one hundred people in the crowd.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ One Hundred nhé!
One hundred percent – Hoàn toàn, toàn bộ
Ví dụ: I’m one hundred percent sure about my decision.
(Tôi hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.)
Keep it one hundred – Thành thật, không che giấu
Ví dụ: He always keeps it one hundred with his friends.
(Anh ấy luôn thành thật với bạn bè mình.)
One in a hundred – Rất hiếm, độc nhất
Ví dụ: Her talent makes her one in a hundred.
(Tài năng của cô ấy khiến cô ấy trở nên độc nhất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết