VIETNAMESE
Số 1
Số một
ENGLISH
One
/wʌn/
First, Single
Số 1 là số tự nhiên đầu tiên, biểu thị đơn vị hoặc vị trí đầu tiên trong thứ tự.
Ví dụ
1.
Cô ấy ghi được một bàn trong trận đấu.
She scored one goal in the match.
2.
Một quả táo rơi từ cây.
One apple fell from the tree.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ One nhé!
One and only – Duy nhất, không có cái thứ hai
Ví dụ: She is my one and only true friend.
(Cô ấy là người bạn thực sự duy nhất của tôi.)
One step at a time – Làm từng bước một, không vội vã
Ví dụ: Let’s take this project one step at a time to avoid mistakes.
(Chúng ta hãy làm dự án này từng bước một để tránh sai sót.)
A one-off – Điều xảy ra chỉ một lần, không lặp lại
Ví dụ: The event was a one-off celebration of their success.
(Sự kiện này là một lễ kỷ niệm duy nhất cho thành công của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết