VIETNAMESE

sinh thực

liên quan sinh sản

word

ENGLISH

reproductive

  
ADJ

/ˌriː.prəˈdʌk.tɪv/

procreative

Sinh thực là liên quan đến sự sinh sản và khả năng duy trì nòi giống của sinh vật.

Ví dụ

1.

Loài cây này có hệ sinh thực độc đáo.

This plant has a unique reproductive system.

2.

Sức khỏe sinh thực rất quan trọng đối với hạnh phúc tổng thể.

Reproductive health is important for overall well-being.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của reproductive nhé! check Fertile – Màu mỡ, có khả năng sinh sản Phân biệt: Fertile dùng để mô tả khả năng sinh sản của con người, động vật hoặc thậm chí đất đai. Ví dụ: The doctor confirmed that she is fertile and can conceive naturally. (Bác sĩ xác nhận rằng cô ấy có khả năng sinh sản và có thể thụ thai tự nhiên.) check Procreative – Có khả năng sinh con Phân biệt: Procreative thường được dùng trong bối cảnh khoa học hoặc sinh học để chỉ khả năng sinh sản. Ví dụ: Procreative health is an important topic in medical research. (Sức khỏe sinh sản là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu y học.) check Generative – Có khả năng tạo ra sự sống hoặc sản sinh Phân biệt: Generative có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ về sinh sản mà còn về khả năng tạo ra bất cứ thứ gì. Ví dụ: The generative power of nature is truly remarkable. (Khả năng sinh sôi của thiên nhiên thực sự đáng kinh ngạc.) check Breeding – Quá trình sinh sản hoặc nhân giống Phân biệt: Breeding thường được sử dụng trong bối cảnh động vật hoặc nông nghiệp để chỉ việc nhân giống. Ví dụ: The farm specializes in the breeding of rare horse breeds. (Trang trại này chuyên nhân giống các giống ngựa quý hiếm.)