VIETNAMESE

sinh thú

niềm vui, hưởng lạc

word

ENGLISH

Pleasure

  
NOUN

/ɪnˈdʒɔɪmənt/

enjoyment, delight

"Sinh thú" là thú vui và niềm hạnh phúc trong cuộc sống.

Ví dụ

1.

Những điều giản dị mang lại sinh thú trong cuộc sống.

Simple things bring pleasure in life.

2.

Những sinh thú của cuộc sống là một phước lành.

Pleasures of life is a blessing.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng đồng nghĩa với pleasure dưới đây nhé! check Enjoyment – (Sự thưởng thức) Phân biệt: Enjoyment ám chỉ niềm vui khi tham gia vào một hoạt động, trong khi pleasure có thể chỉ một cảm giác thỏa mãn sâu sắc hơn. Ví dụ: She took great enjoyment in reading novels during her free time. (Cô ấy tận hưởng việc đọc tiểu thuyết trong thời gian rảnh.) check Delight – (Niềm vui sướng) Phân biệt: Delight nhấn mạnh vào sự thích thú và vui sướng mạnh mẽ, trong khi pleasure có thể ám chỉ sự thỏa mãn nói chung. Ví dụ: The children screamed in delight when they saw the presents. (Những đứa trẻ hét lên vui sướng khi nhìn thấy những món quà.) check Satisfaction – (Sự hài lòng) Phân biệt: Satisfaction nhấn mạnh cảm giác hài lòng với kết quả đạt được, trong khi pleasure mang tính thưởng thức lâu dài hoặc thoải mái. Ví dụ: He felt great satisfaction after completing the project successfully. (Anh ấy cảm thấy rất hài lòng sau khi hoàn thành dự án thành công.) check Contentment – (Sự mãn nguyện) Phân biệt: Contentment ám chỉ sự hài lòng sâu sắc với hiện tại, trong khi pleasure là cảm giác thỏa mãn có thể thay đổi theo tình huống. Ví dụ: She found contentment in spending time with her family. (Cô ấy tìm thấy sự mãn nguyện khi dành thời gian bên gia đình.)