VIETNAMESE
Sinh ngữ
Ngôn ngữ sống, ngôn ngữ hiện đại
ENGLISH
Living Language
/ˈlɪvɪŋ ˈlæŋɡwɪʤ/
Modern Language, Spoken Language
Sinh ngữ là ngôn ngữ hiện đang được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ
1.
Tiếng Pháp là một sinh ngữ được học rộng rãi.
French is a widely studied living language.
2.
Sinh ngữ thay đổi theo thời gian.
Living languages evolve over time.
Ghi chú
Living Language là một từ vựng thuộc ngôn ngữ học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Native Language – Ngôn ngữ mẹ đẻ
Ví dụ: English is her living language, but her native language is Spanish.
(Tiếng Anh là sinh ngữ của cô ấy, nhưng tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Tây Ban Nha.)
Endangered Language – Ngôn ngữ đang nguy cấp
Ví dụ: Efforts are being made to preserve endangered living languages.
(Các nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn các sinh ngữ đang nguy cấp.)
Dialects – Phương ngữ
Ví dụ: Living languages often have multiple dialects within them.
(Sinh ngữ thường có nhiều phương ngữ bên trong chúng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết