VIETNAMESE

sinh năm

ra đời

word

ENGLISH

be born in

  
VERB

/biː bɔːrn ɪn/

birth year

Sinh năm là cách chỉ năm mà một người được sinh ra theo lịch dương hoặc âm lịch.

Ví dụ

1.

Anh ấy sinh năm con Rồng.

He was born in the year of the Dragon.

2.

Cô ấy sinh năm 1995, năm con Heo.

She was born in 1995, the year of the Pig.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của be born in nhé! check Come into the world – Được sinh ra, chào đời Phân biệt: Come into the world là cách nói văn vẻ hơn để chỉ việc sinh ra. Ví dụ: He came into the world on a stormy night. (Anh ấy chào đời vào một đêm giông bão.) check Have one's birth in – Có năm sinh ở Phân biệt: Have one's birth in mang nghĩa trang trọng hơn nhưng ít được sử dụng phổ biến. Ví dụ: She had her birth in 1995 in a small town. (Cô ấy sinh năm 1995 tại một thị trấn nhỏ.) check Enter the world – Bước vào thế giới (được sinh ra) Phân biệt: Enter the world nhấn mạnh khoảnh khắc ai đó được sinh ra. Ví dụ: The baby entered the world just before sunrise. (Đứa bé được sinh ra ngay trước bình minh.) check Be delivered – Được sinh ra, đặc biệt trong ngữ cảnh y khoa Phân biệt: Be delivered thường được sử dụng khi nói về một ca sinh do bác sĩ hoặc hộ sinh thực hiện. Ví dụ: The baby was delivered safely by the doctor. (Đứa bé được sinh ra an toàn nhờ bác sĩ.)