VIETNAMESE

cầu siêu

lễ cầu siêu

word

ENGLISH

requiem

  
NOUN

/ˈrɛk.wi.əm/

prayer for the deceased

“Cầu siêu” là nghi lễ cầu nguyện để linh hồn người đã khuất được siêu thoát.

Ví dụ

1.

Các tăng ni thực hiện lễ cầu siêu cho các linh hồn đã khuất.

The monks performed a requiem for the departed souls.

2.

Lễ cầu siêu là trung tâm của nhiều nghi lễ Phật giáo.

Requiems are central to many Buddhist ceremonies.

Ghi chú

Từ Requiem là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Requiem nhé! check Nghĩa 1: Một bản nhạc dành cho người đã khuất Ví dụ: Mozart’s Requiem remains one of the most famous compositions in classical music. (Bản nhạc Requiem của Mozart vẫn là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất trong âm nhạc cổ điển.) check Nghĩa 2: Một lời cầu nguyện hoặc bày tỏ lòng tiếc thương với người đã khuất Ví dụ: The poem served as a requiem for the fallen soldiers. (Bài thơ đóng vai trò như một lời cầu siêu cho những người lính đã hy sinh.)