VIETNAMESE
siêu linh
thần linh cao cấp
ENGLISH
transcendental spirit
/ˌtræn.sɛnˈdɛn.təl ˈspɪ.rɪt/
celestial being
Siêu linh là trạng thái linh thiêng vượt qua thế giới vật chất, liên quan đến tâm linh hoặc thần thánh.
Ví dụ
1.
Nhiều người tin vào sức mạnh của siêu linh.
Many people believe in the power of transcendental spirits.
2.
Nghi lễ nhằm kết nối với các siêu linh.
The ritual aims to connect with transcendental spirits.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của transcendental spirit nhé! Divine presence - Sự hiện diện thiêng liêng Phân biệt: Divine presence chỉ sự hiện diện của thần thánh hoặc một thực thể siêu nhiên mang tính thánh thiện. Ví dụ: Many monks meditate to feel the divine presence. (Nhiều nhà sư thiền định để cảm nhận sự hiện diện thiêng liêng.) Supernatural entity - Thực thể siêu nhiên Phân biệt: Supernatural entity có thể dùng để chỉ các linh hồn, thần thánh hoặc thậm chí là các sinh vật huyền bí. Ví dụ: Some people believe that supernatural entities guard sacred temples. (Một số người tin rằng các thực thể siêu nhiên bảo vệ những ngôi đền thiêng.) Metaphysical being - Sinh thể mang bản chất siêu hình Phân biệt: Metaphysical being tập trung vào sự tồn tại vượt ngoài quy luật vật lý thông thường. Ví dụ: Philosophers debate the existence of metaphysical beings. (Các triết gia tranh luận về sự tồn tại của các sinh thể siêu hình.) Spiritual force - Lực lượng tâm linh Phân biệt: Spiritual force đề cập đến một sức mạnh vô hình có ảnh hưởng đến thế giới vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Many cultures believe in spiritual forces that guide human fate. (Nhiều nền văn hóa tin vào các lực lượng tâm linh dẫn dắt số phận con người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết