VIETNAMESE

sỉ

bán buôn

word

ENGLISH

Wholesale

  
NOUN

/ˈhoʊlseɪl/

Bulk trade

"Sỉ" là hình thức mua bán hàng hóa với số lượng lớn.

Ví dụ

1.

Thị trường sỉ hưởng lợi từ quy mô kinh tế.

Wholesale markets benefit from economies of scale.

2.

Giá sỉ thu hút người mua số lượng lớn.

Wholesale prices attract bulk buyers.

Ghi chú

Từ sỉ thuộc lĩnh vực kinh doanh và thương mại. Hãy cùng DOL bạn tìm hiểu thêm về các thuật ngữ liên quan nhé! check Bulk purchase - Mua số lượng lớn Ví dụ: Discounts are available for bulk purchases. (Giảm giá được áp dụng cho các đơn hàng mua số lượng lớn.) check Wholesale price - Giá bán sỉ Ví dụ: The wholesale price is 30% lower than the retail price. (Giá bán sỉ thấp hơn giá bán lẻ 30%.) check Wholesale supplier - Nhà cung cấp bán sỉ Ví dụ: We work directly with wholesale suppliers to lower costs. (Chúng tôi làm việc trực tiếp với các nhà cung cấp bán sỉ để giảm chi phí.)