VIETNAMESE
sĩ hoạn
quan văn
ENGLISH
scholar-official
/ˈskɒl.ər əˈfɪʃ.əl/
civil servant
Sĩ Hoạn là quan lại hoặc trí thức làm việc trong triều đình phong kiến.
Ví dụ
1.
Sĩ hoạn đóng vai trò quan trọng trong cải cách hành chính.
Scholar-officials played a key role in administrative reforms.
2.
Cuộc sống của sĩ hoạn vừa đặc quyền vừa đầy thách thức.
The life of a scholar-official was both privileged and challenging.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của scholar-official nhé!
Government scholar - Học giả chính phủ
Phân biệt:
Government scholar nhấn mạnh vào người trí thức làm việc trong các cơ quan chính phủ, trong khi scholar-official là những người trí thức có quyền lực trong triều đình.
Ví dụ:
The government scholar was tasked with advising the emperor on matters of law and justice.
(Học giả chính phủ được giao nhiệm vụ tư vấn cho hoàng đế về các vấn đề pháp luật và công lý.)
Bureaucratic intellectual - Trí thức quan lại
Phân biệt:
Bureaucratic intellectual chỉ những người trí thức làm việc trong hệ thống quan lại, trong khi scholar-official là thuật ngữ cổ điển hơn và mang tính lịch sử.
Ví dụ:
The bureaucratic intellectuals played a vital role in shaping the policies of the empire.
(Các trí thức quan lại đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành chính sách của đế chế.)
Confucian scholar - Học giả Nho giáo
Phân biệt:
Confucian scholar nhấn mạnh vào những người theo học và thực hành triết lý Nho giáo, trong khi scholar-official có thể chỉ chung những người trí thức trong chính phủ.
Ví dụ:
The Confucian scholar held great influence in the imperial court during the Ming dynasty.
(Học giả Nho giáo có ảnh hưởng lớn trong triều đình thời Minh.)
Royal academician - Học giả hoàng gia
Phân biệt:
Royal academician nhấn mạnh vào vai trò học giả trong cung đình hoàng gia, trong khi scholar-official có thể chỉ những trí thức làm việc trong nhiều lĩnh vực trong triều đình.
Ví dụ:
The royal academicians advised the king on matters of philosophy and governance.
(Các học giả hoàng gia tư vấn cho nhà vua về triết học và cai trị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết