VIETNAMESE

sêu tết

lễ vật năm mới

word

ENGLISH

New Year offering

  
NOUN

/njuː jɪər ˈɒf.ər.ɪŋ/

Tet tribute

Sêu Tết là phong tục tặng quà cho người lớn tuổi hoặc thầy cô trong dịp Tết.

Ví dụ

1.

Sêu Tết là cách để bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng.

New Year offerings are a way to show gratitude and respect.

2.

Nhiều học sinh tặng sêu Tết cho thầy cô giáo.

Many students present New Year offerings to their teachers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của New Year offering nhé! check New Year gift - Quà Tết Phân biệt: New Year gift là quà tặng vào dịp Tết, nhưng có thể bao gồm cả quà tặng vật chất hoặc tinh thần, trong khi New Year offering chủ yếu dùng để chỉ nghi thức dâng tặng quà để bày tỏ sự kính trọng. Ví dụ: Giving New Year gifts is a common tradition in many cultures. (Tặng quà Tết là một truyền thống phổ biến trong nhiều nền văn hóa.) check Tết tribute - Lễ vật Tết (dâng lên thần linh, tổ tiên) Phân biệt: Tết tribute tập trung vào lễ vật dâng lên thần linh hoặc tổ tiên, trong khi New Year offering có thể là quà tặng dành cho người thân, thầy cô hoặc những người lớn tuổi. Ví dụ: The family prepared Tết tribute to honor their ancestors during the holiday. (Gia đình chuẩn bị lễ vật Tết để tôn vinh tổ tiên trong dịp lễ.) check Seasonal gesture - Cử chỉ mùa lễ Phân biệt: Seasonal gesture có thể bao gồm cả hành động tặng quà hoặc những hành động khác vào dịp lễ, không chỉ giới hạn trong việc tặng quà Tết. Ví dụ: The seasonal gesture of giving gifts is a way of showing appreciation. (Cử chỉ mùa lễ tặng quà là một cách để thể hiện sự trân trọng.) check Cultural offering - Lễ vật văn hóa Phân biệt: Cultural offering có thể bao gồm cả những hành động tượng trưng cho văn hóa, trong khi New Year offering là một phần của lễ hội Tết. Ví dụ: The cultural offering during the festival showcased various traditions and rituals. (Lễ vật văn hóa trong lễ hội trình bày các truyền thống và nghi lễ khác nhau.)