VIETNAMESE
Sáu mươi
Số 60
ENGLISH
Sixty
/ˈsɪksti/
Number Sixty
Sáu mươi là số tự nhiên biểu thị sáu chục hoặc 60 đơn vị.
Ví dụ
1.
Có sáu mươi phút trong một giờ.
There are sixty minutes in an hour.
2.
Phòng có thể chứa sáu mươi người.
The room can accommodate sixty people.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ Sixty nhé!
Be sixty going on sixteen – Tinh thần trẻ trung, không giống tuổi thật
Ví dụ:
Even at sixty, she’s sixty going on sixteen with her energy.
(Ngay cả ở tuổi sáu mươi, cô ấy vẫn trẻ trung như tuổi mười sáu với năng lượng của mình.)
Sixty-four-thousand-dollar question – Một câu hỏi quan trọng, hóc búa
Ví dụ:
The sixty-four-thousand-dollar question is how we solve the problem.
(Câu hỏi quan trọng là làm thế nào chúng ta giải quyết vấn đề này.)
Talk a mile a minute – Nói rất nhanh
Ví dụ:
When excited, he talks a mile a minute.
(Khi phấn khích, anh ấy nói rất nhanh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết