VIETNAMESE
sâu hoắm
sâu hoắm
ENGLISH
Cavernous
/ˈkævənəs/
gaping, hollow
Sâu hoắm là trạng thái sâu và hẹp, thường gây cảm giác nguy hiểm.
Ví dụ
1.
Cái hố sâu hoắm trông rất nguy hiểm.
The cavernous hole looked dangerous.
2.
Đôi mắt anh ấy nằm trong hốc sâu hoắm.
His eyes were set in cavernous sockets.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cavernous nhé!
Spacious - Rộng rãi, thoáng đãng
Phân biệt:
Spacious mô tả một không gian rộng lớn, có nhiều khoảng trống.
Ví dụ:
The cavernous hall felt cold and empty.
(Hội trường rộng rãi cảm giác lạnh lẽo và trống trải.)
Hollow - Rỗng bên trong, giống hang động
Phân biệt:
Hollow mô tả vật có khoảng trống bên trong hoặc mang cảm giác rỗng tuếch.
Ví dụ:
The hollow tree trunk was home to many animals.
(Thân cây rỗng là nhà của nhiều loài động vật.)
Gaping - Há ra, rất lớn
Phân biệt:
Gaping mô tả một khoảng trống hoặc lỗ hổng rộng mở.
Ví dụ:
The gaping hole in the roof let in the rain.
(Lỗ hổng lớn trên mái nhà để nước mưa thấm vào.)
Vast - Rộng lớn, bao la
Phân biệt:
Vast mô tả một không gian rộng lớn, có cảm giác vô tận.
Ví dụ:
The vast cavern was lit by torches.
(Hang động rộng lớn được chiếu sáng bằng đuốc.)
Immense - Bao la, rất lớn
Phân biệt:
Immense mô tả sự rộng lớn và có quy mô lớn hơn mong đợi.
Ví dụ:
The immense cave stretched for miles.
(Hang động bao la kéo dài hàng dặm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết