VIETNAMESE

sắp hoàn thành

gần hoàn tất, sắp hoàn thành

word

ENGLISH

Nearly finished

  
ADJ

/ˈnɪəli ˈfɪnɪʃt/

almost done

Sắp hoàn thành là trạng thái gần như đã xong hoặc đạt được mục tiêu.

Ví dụ

1.

Dự án sắp hoàn thành.

The project is nearly finished.

2.

Họ sắp hoàn thành bức tranh.

They are nearly finished with the painting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nearly finished nhé! check Almost complete - Gần hoàn thành Phân biệt: Almost complete mô tả một thứ gì đó đã gần như hoàn tất. Ví dụ: The painting is almost complete. (Bức tranh gần như hoàn thành.) check Close to done - Gần xong Phân biệt: Close to done mô tả một công việc hoặc nhiệm vụ gần hoàn thành, chỉ còn một ít công đoạn nữa. Ví dụ: The project is close to done, just a few details remain. (Dự án gần xong, chỉ còn một vài chi tiết.) check On the verge of completion - Sắp hoàn thành Phân biệt: On the verge of completion nhấn mạnh vào trạng thái sắp kết thúc của một công việc. Ví dụ: The new bridge is on the verge of completion. (Chiếc cầu mới sắp hoàn thành.) check Almost ready - Gần sẵn sàng Phân biệt: Almost ready mô tả một thứ gì đó gần như đã được chuẩn bị xong. Ví dụ: Dinner is almost ready; just setting the table left. (Bữa tối gần sẵn sàng, chỉ còn dọn bàn.) check Practically done - Hầu như đã hoàn thành Phân biệt: Practically done mô tả một công việc đã hoàn tất gần như hoàn toàn, chỉ còn chút ít chi tiết. Ví dụ: The cake is practically done, just needs frosting. (Chiếc bánh gần như xong, chỉ cần phủ kem nữa thôi.)