VIETNAMESE
sắp hết
gần hết, sắp cạn
ENGLISH
Run out
/ˈrʌn aʊt/
deplete, exhaust
Sắp hết là trạng thái gần như hoàn toàn tiêu thụ hoặc hết sạch.
Ví dụ
1.
Chúng ta sắp hết thời gian.
We are running out of time.
2.
Cửa hàng sắp hết hàng.
The store is running out of supplies.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Run out nhé!
Exhaust - Cạn kiệt
Phân biệt:
Exhaust mô tả việc sử dụng hết một nguồn lực hoặc năng lượng.
Ví dụ:
We exhausted all our resources trying to fix the issue.
(Chúng tôi cạn kiệt mọi nguồn lực để cố gắng khắc phục vấn đề.)
Deplete - Làm hao mòn, giảm dần
Phân biệt:
Deplete mô tả quá trình sử dụng dần dần cho đến khi hết.
Ví dụ:
The fuel supply was depleted quickly.
(Nguồn cung cấp nhiên liệu bị cạn kiệt nhanh chóng.)
Consume - Tiêu thụ hết
Phân biệt:
Consume mô tả quá trình sử dụng một thứ gì đó đến khi không còn.
Ví dụ:
The fire consumed all the wood in the pile.
(Lửa tiêu thụ hết gỗ trong đống.)
Finish - Kết thúc, dùng hết
Phân biệt:
Finish mô tả việc sử dụng hết một thứ gì đó.
Ví dụ:
They finished the water before reaching the summit.
(Họ dùng hết nước trước khi lên đến đỉnh.)
Use up - Dùng hết, tận dụng hết
Phân biệt:
Use up mô tả việc sử dụng toàn bộ một nguồn lực có sẵn.
Ví dụ:
We used up all the paint for the walls.
(Chúng tôi đã dùng hết sơn để sơn tường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết